DANH MỤC HÀNG CÓ SẴN HÃNG HACH

Ngày đăng: 23-06-2018 09:53

CÔNG TY TNHH HIỆP HƯNG THỊNH XIN CHÂN THÀNH CẢM ƠN QUÝ KHÁCH HÀNG ĐÃ TIN TƯỞNG NHỮNG SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI, SAU ĐÂY CHÚNG TÔI XIN CẬP NHẬT NHỮNG SẢN PHẨM CÓ SẴN CỦA HÃNG HACH-MỸ:

Để được báo giá tốt nhất, xin hãy liên hệ email: sales@hht-scientific.com  với hotline: 0935 914 888

No. Inventory Item Code InventoryItemName Unit Closing Quantity
1 1037-69 Bộ thuốc thử 1037-69, Hach bộ 15
2 12710-99 Thuốc thử Crom 12710-99, Hach gói 20
3 14033-32 Cyclohexanone 14033-32, Hach chai 6
4 14034-99 Thuốc thử Nitrat 14034-99 Hach gói 15
5 14065-99 Bộ thuốc thử 1406599 Hach bộ 25
6 14070-99 Thuốc thử Clo dư 14070-99, Hach gói 300
7 14076-99 Thuốc thử clo tổng, 14076-99, Hach gói 190
8 14077-99 Thuốc thử Clo dư 14077-99, Hach gói 55
9 14160-66 Đệm dinh dưỡng BOD 14160-66, Hach hộp 1
10 14271-10 Dung dịch chuẩn xác định nồng độ chất tẩy rửa 60mg/l 14271-10 Hach bộ 1
11 14322-98 Thuốc thử Potassium 2, 14322-98, Hach hộp 3
12 14389-01 ống chuẩn Acid Sunfuric 14389-01, Hach ống 30
13 14400-42 Dung dịch chuẩn Sodium Cloride (100ml) 14400-42-HACH chai 15
14 14550-99 Chất chỉ thị Bromphenol, 14550-99 Hach bộ 1
15 14577-99 Thuốc thử đo axit ascorbic 100g/hộp 14577-99, Hach gói 45
16 1464-00 Bộ kít đo sắt 1464-00, Hach bộ 20
17 1467-00 Bộ kít thử xác định hàm lượng mangan, 1467-00, Hach Bộ 2
18 14866-10 Dung dịch chuẩn BOD, 14866-10_HACH bộ 2
19 1790-32 Bộ thuốc thử Hydraver 1790-32, Hach chai 1
20 1934-32 Thuốc thử Amino acid, 193432, Hach chai 10
21 1995-32 Bộ thuốc thử silica 1995-32, Hach bộ 30
22 20760-32 Thuốc thử Molybdovanadate 20760-32, Hach lọ 10
23 20849-00 ống đo mẫu cho máy đo đục 2100N, 20849-00, Hach hộp 5
24 2100Q01 Máy đo độ đục cầm tay 2100Q01 Hach bộ 1
25 21055-28 Bộ thuốc thử Clo 21055-28, Hach bộ 1
26 21055-69 Thuốc thử Clo dư 21055-69, Hach gói 92
27 21056-69 Thuốc thử clo tổng 21056-69 Hach gói 63
28 21057-69 Thuốc thử Sắt tổng 21057-69, Hach gói 64
29 21058-69 Thuốc thử Đồng 21058-69, Hach gói 1
30 21060-69 Thuốc thử Photphat 21060-69, Hach gói 12
31 21061-69 Thuốc thử Nitrat 21061-69, Hach gói 13
32 21062-69 Thuốc thử Acid Citric 21062-69, Hach gói 42
33 21066-69 Thuốc thử Kẽm 21066-69, Hach gói 5
34 21067-69 Thuốc thử Sulfat 21067-69 Hach gói 29
35 21071-69 Thuốc thử xác định Nitrit 21071-69, Hach gói 30
36 21073-69 Thuốc thử Molybdate 21073-69, Hach gói 30
37 21074-69 Thuốc thử Silica thang cao 21074-69 Hach gói 28
38 21194-49 Bộ thuốc thử nessler 21194-49, Hach chai 7
39 21223-26 Thuốc thử đo độ kiềm 21223-26, Hach chai 42
40 21223-32 Thuốc thử Alkaline Cyanide, 21223-32 Hach Chai 16
41 21224-26 Dung dịch đệm chuẩn Pan 50ml 21224-26, Hach chai 37
42 21224-32 Thuốc thử hàm lượng Mangan, 21224-32 Hach bộ 14
43 2123-68 Bộ thuốc thử xác định hàm lượng Nikel, 2123-68 Hach bộ 13
44 2124-68 Bộ thuốc thử xác định hàm lượng Nikel 2124-68 Hach bộ 13
45 21258-15 Thuốc thử COD thang thấp 21258-15, Hach hộp 70
46 21258-25 Thuốc thử COD thang thấp (25ống/hộp) 21258-25, Hach hộp 1
47 21259-15 Thuốc thử COD thang cao 21259-15, Hach hộp 10
48 21259-25 Thuốc thử COD thang cao 21259-25, Hach hộp 8
49 2125-99 Thuốc thử Phosver3, 2125-99, Hach gói 10
50 2126-99 Acid RGT, 2126-99, Hach gói 1
51 21501-66 Đệm Phthalate-phosphate, 21501-66 Hach gói 12
52 21502-32 Chất chỉ thị PAN 21502-32, Hach bộ 10
53 2230-02 Bộ thuốc thử phân tích chất lượng nước,2230-02 Hach Bộ 3
54 22331-00 Túi đựng mẫu 22331-00, Hach hộp 65
55 2236-32 Bộ thuốc thử Molybdate, 223632-HACH chai 35
56 22420-00 Thuốc thử Nhôm 22420-00, Hach gói 11
57 22425-00 Bộ thuốc thử hàm lượng Crôm 22425-00, Hach bộ 2
58 22439-01 Bộ thuốc thử Phenols, 22439-01- HACH bộ 1
59 22441-00 Bộ thuốc thử đo phốt phát, 22441-00-HACH bộ 7
60 22445-00 Bộ thuốc thử Sulfide 22445-00, Hach bộ 22
61 22542-32 Thuốc thử Silica, 22542-32 Hach chai 50
62 22577-00 Thuốc thử Formandehyt, 22577-00_HACH gói 2
63 22654-00 Bộ cất arsen, 22654-00 Hach bộ 1
64 22834-49 Dung dịch chuẩn pH (4.01) (500ml) 22834-49, Hach chai 3
65 22835-49 Dung dịch chuẩn pH (7.01) (500ml) 22835-49, Hach chai 6
66 22966-00 Thuốc thử bạc, 22966-00 Hach chiếc 2
67 2301-66 Bộ thuốc thử sắt, 2301-66 Hach hộp 341
68 23199-00 Bộ thuốc thử độ cứng 23199-00, Hach bộ 7
69 23508-00 Thuốc thử Mangan, 23508-00 Hach bộ 9
70 23765-26 Chất dung môi 23765-26, Hach lọ 2
71 23766-26 Thuốc thử 23766-26, Hach lọ 2
72 23952-66-H Bộ thuốc thử Ammonia Salicylate, 23952-66, Hach gói 2
73 24019-06 Cuvet đo mẫu 24019-06, Hach hộp 3
74 24158-25 Bộ thuốc thử COD - HACH hộp 1
75 24159-15 Thuốc thử COD 24159-15, Hach hộp 1
76 24296-00 Bộ thuốc thử xác định silica, 24296-00 Hach bộ 1
77 24300-00 Bộ thuốc thử xác định hàm lượng Mangan, 24300-00 Hach bộ 46
78 24302-00 Thuốc thử xác định hàm lượng Cyanide 24302-00, Hach bộ 10
79 24347-06 Bộ cuvet 24347-06 Hach bộ 4
80 24591-00 Bộ thuốc thử Kali, 24591-00 - HACH bộ 2
81 24593-00 Bộ thuốc thử silica 24593-00, Hach bộ 24
82 2460-66 Thuốc thử Cyanuaric Acid, 2460-66 Hach hộp 2
83 24954-02 Cuvet đo mẫu 10ml 24954-02, Hach bộ 20
84 25150-25 Thuốc thử Dissolved oxy HR, 25150-25, Hach hộp 2
85 25180-25 Thuốc thử Ozone, 25180-25 Hach bộ 4
86 2556-00 Thuốc thử sắt, 2556-00 Hach bộ 2
87 26037-00 Bộ thuốc thử xác định hàm lượng Nhôm 26037-00 Hach bộ 1
88 26045-45 Thuốc thử Ammonia thang thấp 26045-45, Hach bộ 59
89 26053-45 Bộ thuốc thử nitrat 26053-45, Hach hộp 3
90 26069-45 Thuốc thử Amoni 26069-45, Hach bộ 19
91 26362-02 Tủ ấm BOD,26362-02 Hach Chiếc 1
92 26517-00 Bộ thuốc thử Mangan thang thấp 26517-00, Hach bộ 28
93 26594REP Bộ chất chuẩn cho máy đo độ đục, 26594REP Hach bộ 14
94 26621REP Bộ chất chuẩn cho máy đo độ đục, 26621REP Hach  bộ 4
95 26722-45 Thuốc thử Nitơ tổng 26722-45, Hach bộ 0

Ngoài ra, Công ty còn cung cấp Hóa chất tinh khiết và hóa chất chuẩn cho phòng thí nghiệm của hãng Sigma-Aldrich. Liên hệ tại đây